TĐ Trần Thị Đang 1769 – 1846 மனைவி
ET Empress Thua Thien 1762 – 1814 மனைவி
Gia Long 1762 – 1820 LB Lê Ngọc Bình 1775 – 1810 மனைவி
TT Trần Thị Trúc மருமகள் (மகனின் மனைவி)
TT Trần Thị Tiền மருமகள் (மகனின் மனைவி)
CT Cái Thị Trinh மருமகள் (மகனின் மனைவி)
ĐT Đỗ Thị Tùng மருமகள் (மகனின் மனைவி)
HH Hồ Thị Hoa 1791 – 1807 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
TT Trần Thị Tuyến 1791 – 1852 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
LÁ Lê Thị Ái 1799 – 1863 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
ĐT Đỗ Thị Tâm மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NV Nguyễn Thị Viên மருமகள் (மகனின் மனைவி)
ĐC Đỗ Thị Cương மருமகள் (மகனின் மனைவி)
ĐN Đinh Thị Nghĩa மருமகள் (மகனின் மனைவி)
TT Trần Thị Thanh மருமகள் (மகனின் மனைவி)
TN Trần Thị Nghiêm மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NC Ngô Thị Chính 1792 – 1843 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
BS Bùi Thị San மருமகள் (மகனின் மனைவி)
TT Trần Thị Tiêm மருமகள் (மகனின் மனைவி)
LN Lương Thị Nguyện 1800 – 1871 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NB Nguyễn Thị Bân மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NT Nguyễn Thị Tính மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NH Nguyễn Thị Hạnh இறந்தது 1881 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
HT Hồ Thị Tùy 1795 – 1839 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NT Nguyễn Thị Thúy Trúc மருமகள் (மகனின் மனைவி)
PT Phạm Thị Tuyết இறந்தது 1812 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NK Nguyễn Thị Khuê மருமகள் (மகனின் மனைவி)
ĐT Đoàn Thị Thụy மருமகள் (மகனின் மனைவி)
LL Lê Thị Lộc 1809 – 1847 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NB Nguyễn Thị Bảo 1801 – 1851 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NT Nguyễn Thị Trường 1796 – 1826 மருமகள் (மகனின் மனைவி)
Minh Mạng 1791 – 1841 மகன் TH Trần Thị Huân மருமகள் (மகனின் மனைவி)
NT Nguyễn Phúc Trú 1697 – 1738 தந்தைவழி கொள்ளுத்தாத்தா
TT Trương Thị Thư 1699 – 1720 தந்தைவழி கொள்ளுப்பாட்டி
NK Nguyễn Phúc Khoát 1714 – 1765 தந்தைவழி தாத்தா
TD Trương Thị Dung 1712 – 1736 தந்தைவழி பாட்டி
NP Nguyễn Từ phi இறந்தது 1807 உறவினர்
NL Nguyễn Phúc Luân 1733 – 1765 தந்தை
NH Nguyễn Thị Hoàn 1736 – 1811 தாய்
VT Võ Tánh 1768 – 1801 மைத்துனர்
ND Nguyễn Phúc Ngọc Du 1762 – 1820 தந்தைவழி ஒரு பெற்றோர் மட்டும் பொதுவான சகோதரி
NC Nguyễn Phúc Ngọc Cơ 1808 – ? மகள்
NT Nguyễn Huỳnh Thành மருமகன் (மகளின் கணவர்)
Hiệp Hòa 1847 – 1883 கொள்ளுப்பேரன் Tự Đức 1829 – 1883 கொள்ளுப்பேரன் Thiệu Trị 1807 – 1847 பேரன் Nguyễn Phúc Miên Thẩm 1819 – 1870 பேரன் Nguyễn Phúc Thuần 1754 – 1777 தந்தைவழி மாமா அல்லது சித்தப்பா அல்லது பெரியப்பா NB Nguyễn Phúc Miên Bảo 1820 – 1854 பேரன்
Nguyễn Phúc Miên Trinh 1820 – 1897 பேரன் ND Nguyen Phuc Duong சுமார் 1755 – 1777 தந்தைவழி ஒன்றுவிட்ட சகோதரர் அல்லது சகோதரி
Nguyễn Phúc Cảnh 1780 – 1801 மகன் Lê Hiển Tông 1717 – 1786 மாமனார் NT Nguyễn Phúc Hồng Tập கொள்ளுப்பேரன்
NB Nguyễn Phúc Hồng Bảo 1825 – 1854 கொள்ளுப்பேரன்
NQ Nguyễn Phúc Quang 1811 – 1845 மகன்
NH Nguyễn Phúc Tĩnh Hảo 1824 – 1847 கொள்ளுப்பேத்தி
NH Nguyễn Phúc Tĩnh Hòa 1829 – 1882 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Trinh Thuận 1826 – 1904 பேத்தி
NP Nguyễn Phúc Gia Phúc 1847 – 1888 கொள்ளுப்பேத்தி
Đạm Phương 1881 – 1947 கொள்ளுப்பேத்தி NH Nguyễn Phúc Hạo 1739 – 1760 தந்தைவழி மாமா அல்லது சித்தப்பா அல்லது பெரியப்பா
NC Nguyễn Phúc Lệ Chung 1821 – ? கொள்ளுப்பேரன்
NT Nguyễn Phúc Vĩnh Trinh 1824 – 1892 பேத்தி
NĐ Nguyễn Phúc Lương Đức 1817 – 1891 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Miên Tích 1823 – 1866 பேரன்
NK Nguyễn Phúc Miên Kiền 1831 – 1854 பேரன்
NY Nguyễn Phúc Hồng Y 1833 – 1877 கொள்ளுப்பேரன்
NC Nguyễn Phúc Hồng Cai 1845 – 1876 கொள்ளுப்பேரன்
NT Nguyễn Phúc Tấn 1799 – 1854 மகன்
Nguyễn Phúc Miên Lịch 1841 – 1919 பேரன் NS Nguyễn Phúc Miên Sạ 1830 – 1902 பேரன்
NĐ Nguyễn Phúc Đài 1795 – 1849 மகன்
Nguyễn Phúc Miên Lâm 1832 – 1897 பேரன் NT Nguyễn Phúc Miên Triện 1833 – 1905 பேரன்
NĐ Nguyễn Phúc Miên Định 1810 – 1886 பேரன்
NC Nguyễn Phúc Chẩn 1803 – 1824 மகன்
NH Nguyễn Phúc Hy 1782 – 1801 மகன்
NĐ Nguyễn Phúc Điển சுமார் 1765 – ? சகோதரர்
NM Nguyễn Phúc Mân தந்தைவழி ஒரு பெற்றோர் மட்டும் பொதுவான சகோதரர்
NĐ Nguyễn Phúc Đồng சகோதரர்
NH Nguyễn Phúc Hạo தந்தைவழி ஒரு பெற்றோர் மட்டும் பொதுவான சகோதரர்
TT Tôn Thất Trà 1735 – ? தந்தைவழி மாமா அல்லது சித்தப்பா அல்லது பெரியப்பா
NM Nguyễn Phúc Mão 1733 – 1773 தந்தைவழி மாமா அல்லது சித்தப்பா அல்லது பெரியப்பா
Nguyễn Phước Hồng Khẳng 1861 – 1931 கொள்ளுப்பேரன் Nguyễn Phúc Hồng Thiết 1850 – ? கொள்ளுப்பேரன் NĐ Nguyễn Phúc Mỹ Đường 1798 – 1849 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Ngọc Tú 1760 – ? சகோதரி
NP Nguyễn Phúc Phổ 1799 – 1860 மகன்
NC Nguyễn Phúc Cự 1810 – 1849 மகன்
TĐ Trần Hưng Đạt 1747 – ? உறவினர்
NT Nguyễn Phúc Miên Tuấn 1827 – 1907 பேரன்
NB Nguyễn Phúc Miên Bàng 1838 – 1902 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Hồng Tố 1834 – 1922 கொள்ளுப்பேரன்
NT Nguyễn Phúc Quang Tĩnh 1817 – 1844 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Ngọc Tuyền 1764 – 1782 தந்தைவழி ஒரு பெற்றோர் மட்டும் பொதுவான சகோதரி
NR Name not recorded தாய்வழி தாத்தா
TK Tống Phúc Khuông உறவினர்
TT Tôn Thất Thăng 1762 – ? தந்தைவழி மாமா அல்லது சித்தப்பா அல்லது பெரியப்பா
NK Nguyễn Phúc Hồng Kiện 1837 – 1895 கொள்ளுப்பேரன்
NB Nguyễn Phúc Bính 1797 – 1863 மகன்
NM Nguyễn Phúc Mão 1813 – 1868 மகன்
NT Nguyễn Phúc Hồng Truyền 1837 – 1889 கொள்ளுப்பேரன்
NP Nguyễn Phúc Hồng Phó 1833 – 1890 கொள்ளுப்பேரன்
NQ Nguyễn Phúc Quân 1809 – 1829 மகன்
NH Nguyễn Phúc Hồng Hưu 1835 – 1885 கொள்ளுப்பேரன்
NÁ Nguyễn Phúc Miên Áo 1817 – 1865 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Ngọc Tông 1812 – 1824 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Miên Thần 1817 – 1878 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Tể 1822 – 1844 பேரன்
NP Nguyễn Phúc Miên Phong 1824 – 1860 பேரன்
NL Nguyễn Phúc Miên Lương 1826 – 1863 பேரன்
NG Nguyễn Phúc Miên Gia 1826 – 1875 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Túc 1827 – 1854 பேரன்
NQ Nguyễn Phúc Miên Quan 1827 – 1847 பேரன்
NC Nguyễn Phúc Miên Cư 1829 – 1854 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Tiệp 1832 – 1871 பேரன்
NU Nguyễn Phúc Miên Uyển 1833 – 1893 பேரன்
NB Nguyễn Phúc Miên Bảo 1835 – 1854 பேரன்
NK Nguyễn Phúc Miên Khách 1835 – 1858 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Thân 1837 – 1875 பேரன்
NĐ Nguyễn Phúc Miên Điều 1836 – 1891 பேரன்
NK Nguyễn Phúc Miên Ký 1838 – 1881 பேரன்
ND Nguyễn Phúc Hồng Diêu 1845 – 1875 கொள்ளுப்பேரன்
NP Nguyễn Phúc Hồng Phi 1835 – 1863 கொள்ளுப்பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Thủ 1819 – 1859 பேரன்
NP Nguyễn Phúc Miên Phú 1817 – 1885 பேரன்
NH Nguyễn Phúc Miên Hoành 1811 – 1835 பேரன்
NN Nguyễn Phúc Miên Nghi 1810 – 1874 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Trữ 1820 – 1890 பேரன்
NQ Nguyễn Phúc Miên Quân 1828 – 1863 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Tằng 1828 – 1896 பேரன்
NN Nguyễn Phúc Miên Ngung 1830 – 1853 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Tỉnh 1830 – 1870 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Tả 1833 – 1889 பேரன்
NC Nguyễn Phúc Chính 1807 – ? பேரன்
NH Nguyễn Phúc Miên Hoan 1826 – ? பேரன்
NN Nguyễn Phúc Miên Ngụ 1833 – 1847 பேரன்
NS Nguyễn Phúc Miên Sách 1839 – 1856 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Thanh 1830 – 1877 பேரன்
NB Nguyễn Phúc Hồng Bàng 1838 – 1853 கொள்ளுப்பேரன்
NK Nguyễn Phúc Hồng Kháng 1837 – 1865 கொள்ளுப்பேரன்
NN Nguyễn Phúc Hồng Nghĩ 1839 – 1864 கொள்ளுப்பேரன்
NT Nguyễn Phúc Hồng Tiệp 1840 – 1863 கொள்ளுப்பேரன்
NĐ Nguyễn Phúc Hồng Đĩnh 1843 – 1884 கொள்ளுப்பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Tống 1822 – 1858 பேரன்
NV Nguyễn Phúc Miên Vũ 1822 – 1849 பேரன்
NC Nguyễn Phúc Miên Cung 1824 – 1849 பேரன்
NL Nguyễn Phúc Miên Liêu 1824 – 1881 பேரன்
NK Nguyễn Phúc Miên Khoan 1826 – 1863 பேரன்
NK Nguyễn Phúc Miên Kháp 1828 – 1893 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Thể 1829 – 1864 பேரன்
ND Nguyễn Phúc Miên Dần 1829 – 1885 பேரன்
NS Nguyễn Phúc Miên Sủng 1831 – 1865 பேரன்
NÔ Nguyễn Phúc Miên Ôn 1833 – 1895 பேரன்
NC Nguyễn Phúc Miên Chí 1836 – 1888 பேரன்
NH Nguyễn Phúc Miên Hoang 1836 – 1888 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Miên Thích 1835 – 1882 பேரன்
NV Nguyễn Phúc Miên Vãn 1832 – 1895 பேரன்
NM Nguyễn Phúc Miên Miêu 1832 – 1865 பேரன்
NN Nguyễn Phúc Miên Ngô 1831 – 1873 பேரன்
NP Nguyễn Phúc Hồng Phì 1842 – ? கொள்ளுப்பேரன்
NM Nguyễn Phúc Miên Mật 1825 – 1847 பேரன்
NT Nguyễn Phúc Mỹ Thùy 1800 – 1826 பேரன்
TX Tôn Thất Xuân 1757 – ? தந்தைவழி மாமா அல்லது சித்தப்பா அல்லது பெரியப்பா
NR Name not recorded தந்தைவழி ஒன்றுவிட்ட சகோதரர் அல்லது சகோதரி
NR Name not recorded 1771 – ? தந்தைவழி ஒன்றுவிட்ட சகோதரர் அல்லது சகோதரி
NT Nguyễn Phúc Lương Thành 1825 – ? பேரன்
NT Nguyễn Phúc Hòa Thận 1834 – 1860 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Nhàn Thận 1822 – 1849 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Đoan Thuận 1820 – 1854 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Nhu Thục 1819 – 1886 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Trang Tường 1841 – 1864 பேத்தி
NC Nguyễn Phúc Thanh Cát 1839 – 1879 கொள்ளுப்பேத்தி
NV Nguyễn Phúc Ngọc Vân 1805 – ? மகள்
NT Nguyễn Phúc Ngọc Thành 1812 – ? மகள்
NK Nguyễn Phúc Ngọc Khuê 1807 – ? மகள்
NN Nguyễn Phúc Ngọc Nguyệt 1803 – ? மகள்
NN Nguyễn Phúc Ngọc Ngôn 1804 – ? மகள்
NC Nguyễn Phúc Ngọc Cửu 1802 – 1846 மகள்
NN Nguyễn Phúc Ngọc Nga 1796 – ? மகள்
NN Nguyễn Phúc Ngọc Ngoạn 1794 – ? மகள்
NX Nguyễn Phúc Ngọc Xuyến 1792 – ? மகள்
NT Nguyễn Phúc Ngọc Trân 1790 – ? மகள்
NA Nguyễn Phúc Ngọc Anh 1790 – ? மகள்
NQ Nguyễn Phúc Ngọc Quỳnh 1788 – ? மகள்
NC Nguyễn Phúc Ngọc Châu 1782 – ? மகள்
NG Nguyễn Phúc Khuê Gia 1813 – 1865 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy 1824 – 1863 பேத்தி
NH Nguyễn Phúc Tường Hòa 1827 – 1847 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Thục Tư 1833 – 1879 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Phương Trinh 1834 – 1886 பேத்தி
NĐ Nguyễn Phúc Nhàn Đức கொள்ளுப்பேத்தி
NH Nguyễn Phúc Lương Huy 1841 – ? கொள்ளுப்பேத்தி
NP Nguyễn Phúc Ý Phương 1840 – 1915 கொள்ளுப்பேத்தி
NC Nguyễn Phúc Đoan Cẩn 1838 – 1913 கொள்ளுப்பேத்தி
NN Nguyễn Ngọc Uyển Như 1839 – ? கொள்ளுப்பேத்தி
NN Nguyễn Phúc Trinh Nhu 1840 – 1902 பேத்தி
NH Nguyễn Phúc Nhu Hòa 1836 – 1929 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Hòa Tường 1835 – 1907 பேத்தி
NN Nguyễn Phúc Nhu Nghi 1833 – 1907 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Thụy Thận 1829 – 1907 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Thục Thận 1824 – 1907 பேத்தி
NN Nguyễn Phúc Trang Nhàn 1825 – 1892 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Gia Trang 1831 – 1847 பேத்தி
NN Nguyễn Phúc Trinh Nhàn 1827 – 1902 பேத்தி
NN Nguyễn Phúc Hòa Nhàn 1835 – 1912 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Trinh Tĩnh 1839 – 1909 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Thục Tĩnh 1825 – 1856 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Hòa Thục 1818 – 1893 பேத்தி
NN Nguyễn Phúc Lương Nhàn 1838 – 1872 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Phúc Tường 1841 – 1865 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Hòa Trinh 1836 – 1869 பேத்தி
NN Nguyễn Phúc An Nhàn 1836 – 1854 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Nhàn Tuệ 1835 – 1863 பேத்தி
NA Nguyễn Phúc Tĩnh An 1833 – 1857 பேத்தி
NA Nguyễn Phúc Nhàn An 1832 – 1854 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Nhàn Tĩnh 1832 – 1863 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Thục Tuệ 1832 – 1854 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Gia Tĩnh 1831 – 1860 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Nhàn Thục 1828 – 1864 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Gia Thụy 1825 – 1860 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Trang Tĩnh 1825 – 1847 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Gia Tiết 1823 – 1841 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Nhu Thuận 1819 – 1840 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Đoan Thận 1822 – 1866 பேத்தி
NG Nguyễn Phúc Vĩnh Gia 1821 – 1850 பேத்தி
NĐ Nguyễn Phúc Trinh Đức 1818 – 1863 பேத்தி
ND Nguyễn Phúc Uyển Diễm 1815 – 1836 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Đoan Trinh 1821 – 1899 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Gia Trinh 1823 – 1885 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Tường Tĩnh 1828 – 1875 பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Lương Trinh 1830 – 1891 பேத்தி
NR Name not recorded கொள்ளுப்பேரன்
NR Name not recorded தந்தைவழி மாமா அல்லது சித்தப்பா அல்லது பெரியப்பா
NN Nguyễn Phúc Huy Nhu 1828 – 1885 கொள்ளுப்பேத்தி
NN Nguyễn Phúc Lệ Nhàn 1836 – 1882 கொள்ளுப்பேத்தி
NY Nguyễn Phúc Nhàn Yên 1824 – ? கொள்ளுப்பேத்தி
NV Nguyễn Phúc Nhã Viện 1832 – 1875 கொள்ளுப்பேத்தி
NH Nguyễn Phúc Phúc Huy 1846 – 1870 கொள்ளுப்பேத்தி
NĐ Nguyễn Phúc Thanh Đề 1833 – 1869 கொள்ளுப்பேத்தி
NH Nguyễn Phúc Thận Huy 1840 – 1857 கொள்ளுப்பேத்தி
NH Nguyễn Phúc Trinh Huy 1841 – 1858 கொள்ளுப்பேத்தி
NL Nguyễn Phúc Đoan Lương 1842 – 1894 கொள்ளுப்பேத்தி
NT Nguyễn Phúc Đôn Trinh 1838 – 1890 கொள்ளுப்பேத்தி
Hương-Đề 1885 – 1949 கொள்ளுப்பேரன் NV Nguyễn Phúc Hồng Vinh கொள்ளுப்பேரன்
NT Nguyễn Phúc Hường Thỏa 1862 – 1934 கொள்ளுப்பேரன்