跳转到内容
Gia Long
1762 – 1820
父系曾祖父/曾外祖父
TĐ
Trần Thị Đang
1769 – 1846
父系曾祖母/曾外祖母
Minh Mạng
1791 – 1841
父系祖父/外祖父
HH
Hồ Thị Hoa
1791 – 1807
父系祖母/外祖母
NB
Nguyễn Nhược Thị Bích
1830 – 1909
妻子
NC
Nguyễn Thị Cẩm
妻子
HP
Hoc Phi
妻子
Tự Đức
1829 – 1883
VD
Vũ Thị Duyên
1828 – 1902
妻子
DĐ
Dục Đức
1852 – 1883
侄子/外甥
Phan Thị Điều
1855 – 1906
亲属
VV
Võ Thị Viên
1815 – 1880
继母
Thiệu Trị
1807 – 1847
父亲
TV
Trương Thị Vĩnh
亲属
NY
Nguyễn Thị Yên
亲属
HD
Hoàng Thị Dĩnh
亲属
TT
Trương Thị Thận
1817 – 1889
亲属
NH
Nguyễn Thị Huyên
亲属
ĐH
Đinh Thị Hạnh
亲属
NX
Nguyễn Thị Xuyên
1808 – 1885
亲属
NN
Nguyễn Thị Nhậm
亲属
TD
Từ Dụ
1810 – 1901
母亲
PK
Phan Thị Kháng
亲属
Nguyễn Phúc Miên Thẩm
1819 – 1870
父系叔伯/舅舅
TT
Trương Thị Thứ
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Quang Tĩnh
1817 – 1844
父系姑姑/姨妈
HV
Hoang Ke Viem
1820 – 1909
父系叔伯/舅舅
NR
Name not recorded
出生于 1955
姐夫/妹夫/大伯/小叔等姻亲兄弟
NH
Nguyễn Phúc Tĩnh Hảo
1824 – 1847
姐妹
NL
Nguyễn Lâm
1844 – 1873
姐夫/妹夫/大伯/小叔等姻亲兄弟
NP
Nguyễn Phúc Gia Phúc
1847 – 1888
父系同父异母或同母异父的姐妹
NY
Nguyễn Phúc Hồng Y
1833 – 1877
父系同父异母或同母异父的兄弟
LỨ
Lê Thị Ứng
嫂子/弟媳/大姑/小姑等姻亲姐妹
PN
Phan Thị Nhàn
亲属
NC
Nguyễn Phúc Hồng Cai
1845 – 1876
父系同父异母或同母异父的兄弟
BT
Bùi Thị Thanh
1845 – ?
嫂子/弟媳/大姑/小姑等姻亲姐妹
NT
Nguyễn Phúc Đoan Trinh
1821 – 1899
父系姑姑/姨妈
ĐT
Đoàn Văn Tuyển
父系叔伯/舅舅
Đồng Khánh
1864 – 1889
侄子/外甥
Hàm Nghi
1871 – 1944
侄子/外甥
Thành Thái
1879 – 1954
侄孙/外甥孙
Duy Tân
1900 – 1945
2× 侄甥孙
Kiến Phúc
1869 – 1884
侄子/外甥
Hiệp Hòa
1847 – 1883
父系同父异母或同母异父的兄弟
NB
Nguyễn Phúc Miên Bảo
1820 – 1854
父系叔伯/舅舅
Nguyễn Phúc Miên Trinh
1820 – 1897
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Hồng Tập
父系堂/表兄弟姐妹
NB
Nguyễn Phúc Hồng Bảo
1825 – 1854
父系同父异母或同母异父的兄弟
NH
Nguyễn Phúc Tĩnh Hòa
1829 – 1882
父系姑姑/姨妈
HB
Hồ Văn Bôi
逝世于 1804
父系曾祖父/曾外祖父
NT
Nguyễn Phúc Trinh Thuận
1826 – 1904
父系姑姑/姨妈
PH
Phạm Đăng Hưng
1765 – 1825
母系祖父/外祖父
VC
Võ Xuân Cẩn
1772 – ?
岳父/公公
Đạm Phương
1881 – 1947
父系堂/表兄弟姐妹
NT
Nguyễn Phúc Vĩnh Trinh
1824 – 1892
父系姑姑/姨妈
NĐ
Nguyễn Phúc Lương Đức
1817 – 1891
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Miên Tích
1823 – 1866
父系叔伯/舅舅
NK
Nguyễn Phúc Miên Kiền
1831 – 1854
父系叔伯/舅舅
Nguyễn Phúc Miên Lịch
1841 – 1919
父系叔伯/舅舅
NS
Nguyễn Phúc Miên Sạ
1830 – 1902
父系叔伯/舅舅
Nguyễn Phúc Ưng Huy
1866 – 1927
侄子/外甥
NG
Nguyễn Phúc Vĩnh Giu
1922 – 2007
2× 侄甥孙
NC
Nguyễn Phúc Vĩnh Chương
1907 – 1948
2× 侄甥孙
Nguyễn Phúc Miên Lâm
1832 – 1897
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Triện
1833 – 1905
父系叔伯/舅舅
NĐ
Nguyễn Phúc Miên Định
1810 – 1886
父系叔伯/舅舅
Nguyễn Phước Hồng Khẳng
1861 – 1931
父系堂/表兄弟姐妹
Nguyễn Phúc Hồng Thiết
1850 – ?
父系堂/表兄弟姐妹
NT
Nguyễn Phúc Miên Tuấn
1827 – 1907
父系叔伯/舅舅
NB
Nguyễn Phúc Miên Bàng
1838 – 1902
父系叔伯/舅舅
Nguyễn Phúc Bửu Lũy
1885 – 1902
侄孙/外甥孙
Nguyễn Phúc Bửu Tán
1882 – 1941
侄孙/外甥孙
NT
Nguyễn Phúc Hồng Tố
1834 – 1922
父系同父异母或同母异父的兄弟
NK
Nguyễn Phúc Hồng Kiện
1837 – 1895
父系同父异母或同母异父的兄弟
NT
Nguyễn Phúc Hồng Truyền
1837 – 1889
父系同父异母或同母异父的兄弟
NP
Nguyễn Phúc Hồng Phó
1833 – 1890
父系同父异母或同母异父的兄弟
Nguyễn Phúc Bửu Kiêm
1884 – 1940
侄孙/外甥孙
NH
Nguyễn Phúc Hồng Hưu
1835 – 1885
父系同父异母或同母异父的兄弟
NÁ
Nguyễn Phúc Miên Áo
1817 – 1865
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Ngọc Tông
1812 – 1824
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Miên Thần
1817 – 1878
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Tể
1822 – 1844
父系叔伯/舅舅
NP
Nguyễn Phúc Miên Phong
1824 – 1860
父系叔伯/舅舅
NL
Nguyễn Phúc Miên Lương
1826 – 1863
父系叔伯/舅舅
NG
Nguyễn Phúc Miên Gia
1826 – 1875
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Túc
1827 – 1854
父系叔伯/舅舅
NQ
Nguyễn Phúc Miên Quan
1827 – 1847
父系叔伯/舅舅
NC
Nguyễn Phúc Miên Cư
1829 – 1854
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Tiệp
1832 – 1871
父系叔伯/舅舅
NU
Nguyễn Phúc Miên Uyển
1833 – 1893
父系叔伯/舅舅
NB
Nguyễn Phúc Miên Bảo
1835 – 1854
父系叔伯/舅舅
NK
Nguyễn Phúc Miên Khách
1835 – 1858
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Thân
1837 – 1875
父系叔伯/舅舅
NĐ
Nguyễn Phúc Miên Điều
1836 – 1891
父系叔伯/舅舅
NK
Nguyễn Phúc Miên Ký
1838 – 1881
父系叔伯/舅舅
ND
Nguyễn Phúc Hồng Diêu
1845 – 1875
父系同父异母或同母异父的兄弟
NP
Nguyễn Phúc Hồng Phi
1835 – 1863
父系同父异母或同母异父的兄弟
NT
Nguyễn Phúc Miên Thủ
1819 – 1859
父系叔伯/舅舅
NP
Nguyễn Phúc Miên Phú
1817 – 1885
父系叔伯/舅舅
NH
Nguyễn Phúc Miên Hoành
1811 – 1835
父系叔伯/舅舅
NN
Nguyễn Phúc Miên Nghi
1810 – 1874
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Trữ
1820 – 1890
父系叔伯/舅舅
NQ
Nguyễn Phúc Miên Quân
1828 – 1863
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Tằng
1828 – 1896
父系叔伯/舅舅
NN
Nguyễn Phúc Miên Ngung
1830 – 1853
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Tỉnh
1830 – 1870
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Tả
1833 – 1889
父系叔伯/舅舅
NC
Nguyễn Phúc Chính
1807 – ?
父系叔伯/舅舅
NH
Nguyễn Phúc Miên Hoan
1826 – ?
父系叔伯/舅舅
NN
Nguyễn Phúc Miên Ngụ
1833 – 1847
父系叔伯/舅舅
NS
Nguyễn Phúc Miên Sách
1839 – 1856
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Thanh
1830 – 1877
父系叔伯/舅舅
NB
Nguyễn Phúc Hồng Bàng
1838 – 1853
父系同父异母或同母异父的兄弟
NK
Nguyễn Phúc Hồng Kháng
1837 – 1865
父系同父异母或同母异父的兄弟
NN
Nguyễn Phúc Hồng Nghĩ
1839 – 1864
父系同父异母或同母异父的兄弟
NT
Nguyễn Phúc Hồng Tiệp
1840 – 1863
父系同父异母或同母异父的兄弟
NĐ
Nguyễn Phúc Hồng Đĩnh
1843 – 1884
父系同父异母或同母异父的兄弟
NT
Nguyễn Phúc Miên Tống
1822 – 1858
父系叔伯/舅舅
NV
Nguyễn Phúc Miên Vũ
1822 – 1849
父系叔伯/舅舅
NC
Nguyễn Phúc Miên Cung
1824 – 1849
父系叔伯/舅舅
NL
Nguyễn Phúc Miên Liêu
1824 – 1881
父系叔伯/舅舅
NK
Nguyễn Phúc Miên Khoan
1826 – 1863
父系叔伯/舅舅
NK
Nguyễn Phúc Miên Kháp
1828 – 1893
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Thể
1829 – 1864
父系叔伯/舅舅
ND
Nguyễn Phúc Miên Dần
1829 – 1885
父系叔伯/舅舅
NS
Nguyễn Phúc Miên Sủng
1831 – 1865
父系叔伯/舅舅
NÔ
Nguyễn Phúc Miên Ôn
1833 – 1895
父系叔伯/舅舅
NC
Nguyễn Phúc Miên Chí
1836 – 1888
父系叔伯/舅舅
NH
Nguyễn Phúc Miên Hoang
1836 – 1888
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Miên Thích
1835 – 1882
父系叔伯/舅舅
NV
Nguyễn Phúc Miên Vãn
1832 – 1895
父系叔伯/舅舅
NM
Nguyễn Phúc Miên Miêu
1832 – 1865
父系叔伯/舅舅
NN
Nguyễn Phúc Miên Ngô
1831 – 1873
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Đình Tân
1798 – 1873
亲属
NP
Nguyễn Phúc Hồng Phì
1842 – ?
父系堂/表兄弟姐妹
NM
Nguyễn Phúc Miên Mật
1825 – 1847
父系叔伯/舅舅
NT
Nguyễn Phúc Hòa Thận
1834 – 1860
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Nhàn Thận
1822 – 1849
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Đoan Thuận
1820 – 1854
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Nhu Thục
1819 – 1886
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Trang Tường
1841 – 1864
父系姑姑/姨妈
NC
Nguyễn Phúc Thanh Cát
1839 – 1879
父系同父异母或同母异父的姐妹
NG
Nguyễn Phúc Khuê Gia
1813 – 1865
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy
1824 – 1863
父系姑姑/姨妈
NH
Nguyễn Phúc Tường Hòa
1827 – 1847
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Thục Tư
1833 – 1879
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Phương Trinh
1834 – 1886
父系姑姑/姨妈
NĐ
Nguyễn Phúc Nhàn Đức
父系同父异母或同母异父的姐妹
NH
Nguyễn Phúc Lương Huy
1841 – ?
父系同父异母或同母异父的姐妹
NP
Nguyễn Phúc Ý Phương
1840 – 1915
父系同父异母或同母异父的姐妹
NC
Nguyễn Phúc Đoan Cẩn
1838 – 1913
父系同父异母或同母异父的姐妹
NN
Nguyễn Ngọc Uyển Như
1839 – ?
父系同父异母或同母异父的姐妹
NN
Nguyễn Phúc Trinh Nhu
1840 – 1902
父系姑姑/姨妈
NH
Nguyễn Phúc Nhu Hòa
1836 – 1929
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Hòa Tường
1835 – 1907
父系姑姑/姨妈
NN
Nguyễn Phúc Nhu Nghi
1833 – 1907
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Thụy Thận
1829 – 1907
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Thục Thận
1824 – 1907
父系姑姑/姨妈
NN
Nguyễn Phúc Trang Nhàn
1825 – 1892
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Gia Trang
1831 – 1847
父系姑姑/姨妈
NN
Nguyễn Phúc Trinh Nhàn
1827 – 1902
父系姑姑/姨妈
NN
Nguyễn Phúc Hòa Nhàn
1835 – 1912
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Trinh Tĩnh
1839 – 1909
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Thục Tĩnh
1825 – 1856
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Hòa Thục
1818 – 1893
父系姑姑/姨妈
NN
Nguyễn Phúc Lương Nhàn
1838 – 1872
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Phúc Tường
1841 – 1865
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Hòa Trinh
1836 – 1869
父系姑姑/姨妈
NN
Nguyễn Phúc An Nhàn
1836 – 1854
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Nhàn Tuệ
1835 – 1863
父系姑姑/姨妈
NA
Nguyễn Phúc Tĩnh An
1833 – 1857
父系姑姑/姨妈
NA
Nguyễn Phúc Nhàn An
1832 – 1854
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Nhàn Tĩnh
1832 – 1863
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Thục Tuệ
1832 – 1854
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Gia Tĩnh
1831 – 1860
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Nhàn Thục
1828 – 1864
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Gia Thụy
1825 – 1860
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Trang Tĩnh
1825 – 1847
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Gia Tiết
1823 – 1841
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Nhu Thuận
1819 – 1840
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Đoan Thận
1822 – 1866
父系姑姑/姨妈
NG
Nguyễn Phúc Vĩnh Gia
1821 – 1850
父系姑姑/姨妈
NĐ
Nguyễn Phúc Trinh Đức
1818 – 1863
父系姑姑/姨妈
ND
Nguyễn Phúc Uyển Diễm
1815 – 1836
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Gia Trinh
1823 – 1885
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Tường Tĩnh
1828 – 1875
父系姑姑/姨妈
NT
Nguyễn Phúc Lương Trinh
1830 – 1891
父系姑姑/姨妈
Nguyễn Phúc Tốn Tùy
1872 – 1964
侄孙女/外甥孙女
NG
Nguyễn Phúc Nhàn Gia
逝世于 1925
侄孙女/外甥孙女
Nguyễn Phúc Châu Hoàn
1883 – ?
侄孙女/外甥孙女
NR
Name not recorded
父系堂/表兄弟姐妹
NK
Nguyễn Phúc Ưng Khánh
侄子/外甥
Nguyễn Phúc Ưng Quyến
1871 – 1901
侄子/外甥
NN
Nguyễn Phúc Huy Nhu
1828 – 1885
父系同父异母或同母异父的姐妹
NN
Nguyễn Phúc Lệ Nhàn
1836 – 1882
父系同父异母或同母异父的姐妹
NY
Nguyễn Phúc Nhàn Yên
1824 – ?
父系同父异母或同母异父的姐妹
NV
Nguyễn Phúc Nhã Viện
1832 – 1875
父系同父异母或同母异父的姐妹
NH
Nguyễn Phúc Phúc Huy
1846 – 1870
父系同父异母或同母异父的姐妹
NĐ
Nguyễn Phúc Thanh Đề
1833 – 1869
父系同父异母或同母异父的姐妹
NH
Nguyễn Phúc Thận Huy
1840 – 1857
父系同父异母或同母异父的姐妹
NH
Nguyễn Phúc Trinh Huy
1841 – 1858
父系同父异母或同母异父的姐妹
NL
Nguyễn Phúc Đoan Lương
1842 – 1894
父系同父异母或同母异父的姐妹
NT
Nguyễn Phúc Đôn Trinh
1838 – 1890
父系同父异母或同母异父的姐妹
ĐĐ
Đinh Đạo
1845 – 1866
侄子/外甥
Hương-Đề
1885 – 1949
父系堂/表兄弟姐妹
NV
Nguyễn Phúc Hồng Vinh
父系堂/表兄弟姐妹
NT
Nguyễn Phúc Hường Thỏa
1862 – 1934
父系堂/表兄弟姐妹
NT
Nguyễn Hữu Bích Tiên
2× 侄甥孙女
NP
Nhu Phiên
侄女/外甥女
Tự Đức
家谱
来自
Wikidata
的公开信息
·
209 人
关于这个家庭
Tự Đức: Vietnamese emperor (1829–1883). 此家谱展示来自公开 Wikidata 的 209 人。
父母
Thiệu Trị
(1807 – 1847)
, Từ Dụ
(1810 – 1901)
伴侣
Vũ Thị Duyên
(1828 – 1902)
, Hoc Phi, Nguyễn Thị Cẩm, Nguyễn Nhược Thị Bích
(1830 – 1909)
兄弟姐妹
Nguyễn Phúc Tĩnh Hảo
(1824 – 1847)
, Nguyễn Phúc Nhàn Yên
(1824 – ?)
, Nguyễn Phúc Hồng Bảo
(1825 – 1854)
, Nguyễn Phúc Huy Nhu
(1828 – 1885)
, Nguyễn Phúc Nhã Viện
(1832 – 1875)
, Nguyễn Phúc Thanh Đề
(1833 – 1869)
, Nguyễn Phúc Hồng Phó
(1833 – 1890)
, Nguyễn Phúc Hồng Y
(1833 – 1877)
, Nguyễn Phúc Hồng Tố
(1834 – 1922)
, Nguyễn Phúc Hồng Phi
(1835 – 1863)
, Nguyễn Phúc Hồng Hưu
(1835 – 1885)
, Nguyễn Phúc Lệ Nhàn
(1836 – 1882)
, Nguyễn Phúc Hồng Kháng
(1837 – 1865)
, Nguyễn Phúc Hồng Kiện
(1837 – 1895)
, Nguyễn Phúc Hồng Truyền
(1837 – 1889)
, Nguyễn Phúc Đoan Cẩn
(1838 – 1913)
, Nguyễn Phúc Đôn Trinh
(1838 – 1890)
, Nguyễn Phúc Hồng Bàng
(1838 – 1853)
, Nguyễn Phúc Thanh Cát
(1839 – 1879)
, Nguyễn Ngọc Uyển Như
(1839 – ?)
, Nguyễn Phúc Hồng Nghĩ
(1839 – 1864)
, Nguyễn Phúc Ý Phương
(1840 – 1915)
, Nguyễn Phúc Thận Huy
(1840 – 1857)
, Nguyễn Phúc Hồng Tiệp
(1840 – 1863)
, Nguyễn Phúc Lương Huy
(1841 – ?)
, Nguyễn Phúc Trinh Huy
(1841 – 1858)
, Nguyễn Phúc Đoan Lương
(1842 – 1894)
, Nguyễn Phúc Hồng Đĩnh
(1843 – 1884)
, Nguyễn Phúc Hồng Diêu
(1845 – 1875)
, Nguyễn Phúc Hồng Cai
(1845 – 1876)
, Nguyễn Phúc Phúc Huy
(1846 – 1870)
, Nguyễn Phúc Gia Phúc
(1847 – 1888)
, Hiệp Hòa
(1847 – 1883)
, Nguyễn Phúc Nhàn Đức
更多名人家谱
探索另一个家庭
/
100%
创建自己的家谱
私密内容,仅您和受邀者可见